Con lăn băng tải là một bộ phận không thể thiếu giúp duy trì quá trình vận chuyển vật liệu của hệ thống băng tải. Con lăn hoạt động dựa trên nguyên lý cơ học đơn giản là vật liệu được đặt lên bề mặt của dãy con lăn và di chuyển nhờ trọng lực hoặc hệ thống truyền động. Tùy vào yêu cầu vận hành, hệ thống có thể được thiết kế cho vận chuyển thẳng, cong hoặc nghiêng, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu của doanh nghiệp. Vậy con lăn băng tải là gì và hoạt động như thế nào? Hãy cùng Băng tải Hà Phong theo dõi bài viết dưới đây.
Con lăn băng tải là gì?
Con lăn băng tải là bộ phận chủ lực trong cấu trúc của hệ thống băng tải, đảm nhiệm chức năng dẫn hướng và hỗ trợ vận chuyển vật liệu, hàng hóa hoặc sản phẩm. Cấu tạo cơ bản của con lăn gồm ba thành phần chính: trục, vòng bi và vỏ con lăn, được liên kết chặt chẽ. Tùy theo vật liệu chế tạo và thiết kế kỹ thuật, con lăn có thể đáp ứng nhiều loại tải trọng khác nhau từ hàng hóa nhẹ đến các sản phẩm công nghiệp nặng. Một con lăn tiêu chuẩn bao gồm:
- Trục con lăn (shaft): Là bộ phận chịu tải trọng chính và truyền mô-men xoắn từ động cơ hoặc tác động của hàng hóa. Trục thường được gia công từ thép, inox hoặc nhôm, có khả năng chịu lực lớn, giảm rung hiệu quả.
- Vòng bi (bearing): Sử dụng vòng bi cầu hoặc vòng bi côn với độ ma sát thấp, độ bền cao, cho phép con lăn hoạt động êm ái và ổn định trong thời gian dài. Vòng bi chất lượng cao thường có tuổi thọ trung bình ≥ 1 triệu vòng quay (tương đương khoảng 5.500 giờ vận hành ở tốc độ 3.000 vòng/phút).
- Vỏ con lăn (roller shell): Là phần tiếp xúc trực tiếp với vật liệu, thường được chế tạo từ các vật liệu như thép mạ kẽm, inox, nhựa kỹ thuật, cao su hoặc polyurethane (PU). Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào yêu cầu vận hành thực tế như tải trọng, điều kiện môi trường (ẩm, bụi, ăn mòn…) hoặc yêu cầu vệ sinh.
Tùy theo đường kính, độ dày và vật liệu, con lăn băng tải có thể chịu tải trọng đồng đều từ vài chục đến vài trăm kg/m. Trục và vỏ con lăn được gia công đạt tiêu chuẩn cao, với độ nhám bề mặt ≤ Ra 0.16, đảm bảo độ đồng tâm và giảm thiểu rung động.

Ưu điểm nổi bật của con lăn băng tải
Con lăn được sản xuất từ nhiều vật liệu khác nhau như thép mạ kẽm, inox không gỉ, cao su phủ ngoài, nhôm hợp kim hoặc nhựa kỹ thuật (POM, PU), phù hợp trong môi trường khô và nhiều bụi, môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất ăn mòn. Trong sản xuất linh kiện điện tử, sẽ sử dụng con lăn bằng nhựa hoặc phủ vật liệu dẫn điện để hạn chế rủi ro hư hại sản phẩm.
Con lăn được thiết kế với nhiều đường kính trục và độ dày vỏ khác nhau, đáp ứng linh hoạt các mức tải trọng:
- Tải nhẹ (< 30 kg): Thường ứng dụng trong ngành bao bì, lắp ráp linh kiện điện tử hoặc thực phẩm nhẹ.
- Tải trung bình (30 – 200 kg): Phổ biến trong các hệ thống logistics, dây chuyền đóng gói và phân loại hàng hóa.
- Tải nặng (> 200 kg): Dành cho các ngành công nghiệp nặng như xi măng, thép, khai thác mỏ,…
Hệ thống con lăn được thiết kế với vòng bi chính xác cao và bề mặt tiếp xúc đồng đều sẽ giảm ma sát và lực kéo, từ đó tiết kiệm điện năng, hạn chế hao mòn bề mặt băng tải và giảm tiếng ồn.
Các loại con lăn băng tải phổ biến hiện nay
Con lăn trọng lực
Con lăn băng tải trọng lực (gravity roller conveyor) có thể vận chuyển hàng hóa đơn giản phù hợp với các hệ thống kho bãi, trung tâm phân phối và dây chuyền logistics. Điểm nổi bật của hệ thống này là khả năng vận hành hoàn toàn dựa vào trọng lực, không cần sử dụng nguồn điện hay động cơ truyền động.
Các con lăn được bố trí trên khung nghiêng với góc dốc từ 5° đến 10° (tối thiểu khoảng 5°) để lợi dụng trọng lực giúp hàng hóa tự trượt theo hướng mong muốn. Nhờ đó, hệ thống giúp loại bỏ hoàn toàn chi phí đầu tư cho động cơ. Tùy theo yêu cầu vận chuyển, con lăn được làm bằng nhiều vật liệu khác nhau như thép hoặc nhựa, với đường kính từ φ20 đến φ100 mm, khoảng cách giữa các trục phổ biến từ 76-100 mm, đáp ứng tải trọng hàng hóa từ vài chục đến hàng trăm kg/m.
Con lăn trọng lực mang nhiều ưu điểm với độ ma sát thấp, vòng bi đạt tuổi thọ trên 1 triệu vòng quay, không tạo ra phát thải và vận hành cực kỳ yên tĩnh, hạn chế phát sinh bụi và dễ dàng vệ sinh.

Con lăn nhựa
Con lăn nhựa (làm từ PVC, HDPE, PP, Nylon…) là lựa chọn thay thế thông minh cho con lăn kim loại trong nhiều ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt, ăn mòn hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt. Cấu trúc nhẹ, khả năng chống oxy hóa và khả năng chống ăn mòn cao. Không giống như con lăn thép mạ kẽm có thể bị oxi hóa trong môi trường có nước, clo hoặc hóa chất, nhựa hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm hay muối.
Ngoài ra, trọng lượng của con lăn nhựa nhẹ hơn đến 70-80% so với con lăn kim loại, giảm công suất truyền động và tiết kiệm đáng kể năng lượng tiêu thụ. Con lăn nhựa rất dễ dàng lau chùi và khử trùng, đảm bảo đạt các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong ngành thực phẩm và dược phẩm (FDA compliant). Đặc biệt, nhựa không sinh mạt kim loại giúp bảo vệ chất lượng sản phẩm. Phù hợp ứng dụng tải nhẹ đến trung bình (dưới 50 kg/m) và nhiệt độ vận hành dưới 80 °C.

Con lăn bọc cao su
Với lớp cao su bên ngoài, con lăn băng tải tạo nên một lớp đệm mềm giúp hấp thụ lực va đập, bảo vệ hàng hóa nhạy cảm như thủy tinh, linh kiện điện tử hoặc sản phẩm dễ trầy xước. Đây là ưu điểm lớn so với các loại con lăn trần bằng kim loại hoặc nhựa cứng. con lăn với hệ số ma sát động và tĩnh lên tới μ ~1-2, vượt trội so với kim loại hoặc nhựa (μ ≈ 0,2-0,6), con lăn bọc cao su giảm hiện tượng trượt băng, tăng độ bám giữa bề mặt băng tải và vật liệu.
Về độ bền, lớp bọc cao su còn mang lại khả năng chống mài mòn, chịu va đập và kháng hóa chất, chịu độ ẩm tốt. Phù hợp trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm hoặc kho chứa hàng.
Con lăn thép
Con lăn làm từ thép carbon và inox (thép không gỉ) được ưa chuộng trong các hệ thống băng tải công nghiệp nhờ khả năng chịu tải lớn, tùy vào đường kính và độ dày vỏ, mỗi con lăn có thể chịu tải trọng từ 200 đến 300 kg. Trong đó, thép carbon thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng như ô tô, sản xuất giấy, khai khoáng. Dù không có khả năng chống gỉ tốt như inox, nhưng thép carbon lại có giá thành hợp lý và hiệu suất ổn định.
Đường kính con lăn băng tải phổ biến từ φ17 mm đến φ76 mm, có thể sử dụng vòng bi dạng kín hoặc vòng bi bôi trơn. Có thể gia công với nhiều kiểu trục khác nhau như trục tròn, trục lục giác hoặc trục thu nhỏ.
Con lăn dẫn hướng băng tải
Con lăn băng tải dẫn hướng, còn gọi là con lăn chặn hướng, đảm nhận nhiệm vụ định vị đường chạy của dây băng, giữ ổn định chuyển động và ngăn vật liệu trôi lệch sang hai bên, phù hợp trong các hệ thống hoạt động với tốc độ cao hoặc tải trọng không đồng đều. Về cấu tạo, con lăn dẫn hướng có kích thước đa dạng, với đường kính phổ biến từ φ30 đến φ76 mm và chiều dài tùy biến theo kích thước băng tải, dao động từ 190 đến 3.500 mm.
Vật liệu chế tạo thường là thép carbon Q235/Q345, inox không gỉ, nhôm hợp kim 6063-T5, hoặc nhựa kỹ thuật. Hệ thống con lăn sử dụng vòng bi rãnh sâu, loại phổ biến như 6204 đến 6207, kết hợp với trục có đường kính từ φ20-40 mm, giúp con lăn quay mượt mà. Một trong những ưu điểm nổi bật là khả năng giữ băng tải chạy đúng hướng, nhờ việc bố trí con lăn dọc theo hai mép dây băng.
Ngoài ra, con lăn dẫn hướng còn giúp giảm mài mòn cho dây băng và con lăn chính, dễ dàng lắp đặt linh hoạt theo chiều ngang hoặc nghiêng, phù hợp với cả hệ thống băng tải tiêu chuẩn lẫn các cấu hình đặc thù.

Con lăn băng tải inox
Dàn con lăn inox là lựa chọn tối ưu trong các hệ thống băng tải yêu cầu hiệu suất vận chuyển cao và khả năng thích ứng tốt với môi trường khắc nghiệt. Đặc biệt là loại inox 304 hoặc inox 316 là vật liệu lý tưởng cho các ngành yêu cầu môi trường vệ sinh cao hoặc có tính ăn mòn như chế biến thực phẩm, dược phẩm, hóa chất.
Nhờ hàm lượng khoảng 18% Crom và 8% Niken giúp inox hình thành lớp oxit thụ động tự bảo vệ, có khả năng chống gỉ và chịu ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc có tính kiềm. Bề mặt inox sáng bóng, không xốp (non-porous) và dễ làm sạch, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt của FDA, USDA hoặc NHS.
Về hiệu năng kỹ thuật, inox 304/316 có hệ số ma sát thấp khoảng μ ≈ 0.17-0.22, chịu tải trung bình đến nặng (trên 500 N, tương đương ~50 kg), tùy thuộc vào đường kính và độ dày vỏ ống. Dàn con lăn inox còn tích hợp vòng bi kín tiêu chuẩn IP54 hoặc IP66, cùng với nắp bảo vệ giúp ngăn bụi, nước và hóa chất xâm nhập, giảm thiểu yêu cầu bảo trì. Các vòng bi chất lượng cao cũng cho ma sát thấp, độ ồn nhỏ.
Con lăn băng tải phi 60
Con lăn đường kính 60 mm (φ60 mm) là một trong những kích thước tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trong các hệ thống băng tải công nghiệp, phù hợp với băng tải dẫn động nối trực tiếp đến động cơ hoặc hộp số và băng tải trung chuyển cần độ ổn định cao.
Con lăn băng tải phi 60 có độ dày tối thiểu 2 mm, mang lại độ cứng vững cao. Chiều dài vỏ thông dụng từ 605 mm đến 650 mm, trong khi tổng chiều dài trục có thể đạt đến 660 mm, phù hợp với khung băng tải tiêu chuẩn. Trục con lăn có đường kính φ12-15 mm, thường được thiết kế dạng ren âm M10, giúp dễ dàng kết nối với các bộ phận cơ khí như chắn đầu, van kéo hoặc trục trung tâm.
Ưu điểm là có khả năng chịu tải lên đến khoảng 3.000 N (~300 kg). Thiết kế tối ưu về mô-men xoắn thường được dùng làm con lăn truyền động để kéo dây băng thông qua động cơ. Ngoài ra, con lăn cũng được sử dụng làm con lăn dẫn hướng hoặc hỗ trợ trong các hệ gravity conveyor hay băng tải trung chuyển.
Con lăn điện
Con lăn điện là loại con lăn băng tải được tích hợp mô-tơ bên trong, thường hoạt động ở điện áp 24 V DC, và đang trở thành xu hướng phổ biến trong các hệ thống băng tải hiện đại. Có khả năng kiểm soát tốc độ, hướng di chuyển và tiết kiệm tiêu thụ năng lượng. Con lăn đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng trong logistics, phân loại hàng hóa, và hệ thống vận chuyển thông minh.
Con lăn có thể đạt tốc độ vận chuyển lên đến 1,3 m/s (~78 m/phút), đáp ứng tốt nhu cầu xử lý từ trung bình đến cao. Động cơ tích hợp thường là loại không chổi than (brushless), hoạt động ổn định với công suất tiêu chuẩn 20 W, 35 W hoặc 50 W, tích hợp hệ thống điều khiển thông minh, như các dòng Rulmeca BL3 hay Interroll EC5000. cho phép điều chỉnh tốc độ qua tín hiệu analog hoặc bus CAN, hỗ trợ các chức năng nâng cao như zero-pressure accumulation, điều khiển theo vùng (zone control), đảo chiều, giải phóng lỗi và vận hành theo cảm biến.
Ngoài ra, con lăn điện được thiết kế theo dạng mô-đun, kích thước tiêu chuẩn φ48-50 mm, dễ dàng tích hợp vào đa số các hệ thống băng tải, mỗi con lăn có thể hoạt động độc lập, hỗ trợ điều khiển theo vùng, cho phép phân phối, tạm dừng hoặc chuyển hướng hàng hóa tự động.
Với cấu trúc không cần dây curoa, dây băng hay hộp số, cùng với vòng bi kín gần như không cần bảo trì, con lăn điện không chỉ giúp giảm chi phí vận hành, mà còn thân thiện với môi trường: không phát thải, không dầu nhớt, dễ tái cấu hình và đạt độ bền cao nhờ công nghệ mô-tơ không chổi than hiện đại.

Con lăn côn
Con lăn côn là loại con lăn băng tải có thiết kế đặc trưng với đường kính thay đổi từ đầu nhỏ đến đầu lớn, tạo thành một góc nghiêng nhất định giúp hàng hóa tự động chuyển hướng khi đi qua các đoạn cong của băng tải. Nhờ khả năng điều hướng tự nhiên mà không cần đến động cơ, con lăn côn được sử dụng nhiều trong các hệ thống băng tải gravity hoặc hệ chuyển hướng hàng hóa nhẹ, thường gặp trong ngành logistics, phân phối và sản xuất nhẹ.
Vỏ ống của con lăn có thể được chế tạo từ nhiều vật liệu như thép carbon, inox, nhựa kỹ thuật hoặc ống bọc cao su, với bề mặt được xử lý để chống mài mòn, chịu va đập và chống chịu ngoại lực. Bộ phận vòng bi thường là loại deep-groove (6204-6206), kết hợp với nắp bảo vệ bằng polypropylene hoặc polyamide giúp chống bụi, nước bẩn.
Hoạt động trong dải nhiệt độ hoạt động từ -5 °C đến +40 °C, phù hợp với điều kiện thông thường của các hệ thống băng tải không có yêu cầu nhiệt khắc nghiệt. Ứng dụng trong băng tải cong và băng tải hợp nhất/ phân luồng.
Con lăn truyền động tự do
Con lăn truyền động tự do được sử dụng rộng rãi để vận chuyển container, thùng carton, pallet và hàng hóa các loại. Gia công từ vỏ con lăn, trục, ổ bi và các linh kiện đi kèm, loại con lăn này nổi bật nhờ khả năng vận hành nhẹ nhàng, ổn định.
Vỏ con lăn thường được chế tạo từ thép mạ kẽm, thép không gỉ hoặc nhựa kỹ thuật cao cấp, với đường kính phổ biến từ φ35 mm đến φ60 mm và độ dày thành ống khoảng 2-3 mm, tùy theo yêu cầu tải nhẹ, trung bình hoặc nặng. Trục có kích thước chuẩn φ12-15 mm hoặc dạng trục lục giác, kết hợp với vòng bi chính xác dòng 6002-6007, giúp con lăn chịu được tải trọng từ vài chục đến vài trăm kg/m, tùy cấu hình.
Về hiệu năng, với đường kính φ50 mm, con lăn có thể đạt tốc độ vận hành tiêu chuẩn khoảng 0,8 m/s (~48 m/phút). Chịu được tải trọng khoảng 350 N (~35 kg), dòng nặng đạt tới 1.200 N (~120 kg), và loại phổ biến có thể chịu đến 3.000 N (~300 kg). Dải nhiệt độ rộng từ -5 °C đến +40 °C, và trong một số phiên bản đặc biệt, có thể hoạt động từ -28 °C đến +80 °C, phù hợp với môi trường kho lạnh, sản xuất ngoài trời hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Con lăn bi cầu
Con lăn bi cầu, còn gọi là con lăn đa hướng (ball transfer unit) với công dụng xoay, chuyển hướng hoặc định vị hàng hóa ở mọi góc độ, cho phép di chuyển theo mọi phương. Phù hợp cho các ứng dụng cần xử lý linh hoạt như trạm lắp ráp, bàn phân loại, khu vực thao tác bằng tay hoặc dây chuyền logistics tự động.
Quả bi chính của con lăn thường có đường kính phổ biến từ φ25 mm đến φ50 mm (tương đương 1″-2″), được làm từ các vật liệu như thép chrome cứng, inox 304/316 hoặc nhựa kỹ thuật (POM, nylon). Housing của con lăn được thiết kế theo dạng chìm 2/3 quả bi, chỉ để lộ phần đỉnh bi, giúp giữ chắc và bảo vệ khỏi bụi bẩn, nước hoặc va đập cơ khí, với vật liệu housing phổ biến gồm thép mạ, inox hoặc nhựa cao cấp.
Ngoài khả năng chuyển động 360° cực kỳ linh hoạt, con lăn bi cầu còn vận hành ổn định ở nhiều tư thế: ngang, nghiêng, thậm chí lắp ngược, và phù hợp trong dải nhiệt độ rộng từ -30 °C đến +100 °C, hoặc lên đến +260 °C đối với dòng inox chịu hóa chất. Loại con lăn này có các phiên bản kín nước đạt chuẩn IP, phù hợp với điều kiện ẩm ướt, bụi bẩn, khu vực có hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt như trong ngành thực phẩm, dược phẩm và điện tử.
Con lăn truyền động bằng đai
Con lăn truyền động đai, hay BDLR hoạt động theo nguyên lý truyền động bằng dây đai, cho phép vận hành mượt mà, ít rung lắc, với tốc độ băng tải có thể đạt tới 120 m/phút, lựa chọn lý tưởng để xử lý hàng hóa dạng thùng carton, hộp nhẹ đến trung bình. So với hệ truyền động xích CDLR, BDLR có ưu điểm nổi bật là giảm đáng kể tiếng ồn, do giảm ma sát và rung động.
Vòng bi sử dụng trong con lăn là loại 6002-6003 kín bụi và nước, chúng thường được tích hợp với bộ housing polymer và nắp bảo vệ polypropylene, giúp hạn chế tác động từ ngoại lực, tăng độ bền. Thiết kế BDLR cho phép tùy biến nhiều loại đường kính trục, vỏ con lăn và chủng loại vòng bi, đặc biệt, các rãnh dẫn đai có thể tùy chỉnh theo nhu cầu, như dạng Poly-V, rãnh trơn hoặc V-groove, để phù hợp với từng hệ thống truyền động cụ thể.
Một số phiên bản con lăn truyền động bằng đai còn được trang bị màng chống tĩnh điện, giúp hạn chế tích tụ điện tích, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ tiêu chuẩn từ -5 °C đến +40 °C.

Dàn con lăn đôi
Con lăn đôi là hệ thống gồm hai con lăn song song, được gia công theo tiêu chuẩn DIN, với độ sai lệch đồng tâm ≤ 0,3 mm. Vỏ con lăn được chế tạo từ nhiều loại vật liệu như thép mạ kẽm, nhôm định hình chỉ bằng ~36% trọng lượng thép, inox 304/316, hoặc nhựa kỹ thuật cho phép lựa chọn phù hợp với từng loại môi trường sử dụng.
Một trong những ưu điểm nổi bật của dàn con lăn đôi là vận hành theo nguyên lý trọng lực, hoàn toàn không sử dụng động cơ. Mỗi cặp con lăn đôi có thể chịu tải từ 43 kg đến hơn 136 kg, đáp ứng linh hoạt từ hàng nhẹ như thùng carton đến pallet tải nặng. Để đảm bảo hiệu quả vận chuyển, hệ thống cần bố trí với góc nghiêng tối thiểu 5°-10°.
So với băng tải truyền động cơ, dàn con lăn đôi dễ thiết kế, sản xuất và thi công, giúp rút ngắn tiến độ triển khai hơn. Vòng bi kín, vỏ con lăn chắc chắn, dàn con lăn đôi gần như không cần bảo trì thường xuyên, giúp tối ưu chi phí vận hành.
Con lăn xếp
Dàn con lăn xếp là một dạng băng tải trọng lực có khả năng mở rộng và thu gọn linh hoạt, được thiết kế để tối ưu hóa không gian và tốc độ xử lý hàng hóa trong các kho bãi, trung tâm phân phối, khu vực bốc xếp và nhà máy chế biến. Hệ thống con lăn băng tải này cho phép thay đổi chiều dài từ 1.500 mm đến 4.000 mm, đáp ứng linh hoạt theo nhu cầu sử dụng thực tế và không gian làm việc.
Hệ thống hoạt động dựa trên trọng lực, tiết kiệm hoàn toàn chi phí điện năng và hạn chế tối đa bảo trì. Tải trọng mỗi mét: Đạt khoảng 130 kg/m (tương đương ~85 lb/ft), lý tưởng để vận chuyển thùng carton, bao tải hoặc pallet nhẹ đến trung bình. Khung làm từ thép mạ kẽm chống gỉ, con lăn bằng thép hoặc inox tích hợp vòng bi kín bụi/nước, giúp hệ thống vận hành bền bỉ.
Hệ thống con lăn xếp được thiết kế dạng mô-đun lắp ráp sẵn, giúp rút ngắn thời gian triển khai chỉ còn vài giờ đến 1-2 ngày, người dùng có thể dễ dàng tích hợp vào dây chuyền hiện có hoặc nâng cấp dây chuyền trong thời gian ngắn.
Trên đây là tổng hợp 14+ loại con lăn băng tải được sử dụng phổ biên nhất hiện nay. Giá của mỗi loại con lăn dao động từ 100k đến 300k tùy thuộc vào kích thước, chất liệu và số lượng đặt hàng. Nếu bạn đang cần tìm các loại con lăn chất lượng để sử dụng cho hệ thống băng tải. Hãy liên hệ ngay với băng tải Hà Phong để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
Các dịch vụ của Hà Phong:
- Dịch vụ thi công băng tải
- Thiết kế băng tải – băng truyền
- Bảo trì – bảo dưỡng băng tải
- Vệ sinh – Sửa máy phun keo
- Cải tạo, sửa chữa băng tải
















